accounting data

accounting data

The accountant reviews the accounting data on her computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dữ liệu kế toán: "accounting data" chỉ tất cả các thông tin số liệu (như sổ cái, nhật ký, bảng tính) hỗ trợ cho một báo cáo tài chính. Dữ liệu này có thểdạng bản cứng (giấy tờ) hoặc bản điện tử (máy tính đọc được).
dụ sử dụng
  • (Các kiểm toán viên đã xem xét dữ liệu kế toán của công ty để xác minh báo cáo tài chính.)
  • (Tất cả dữ liệu kế toán phải được lưu trữ an toàn trong ít nhất bảy năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to analyze accounting data": phân tích dữ liệu kế toán.
    • Financial analysts often analyze accounting data to identify trends. (Các nhà phân tích tài chính thường phân tích dữ liệu kế toán để xác định xu hướng.)
  • "to process accounting data": xử lý dữ liệu kế toán.
    • The software can process accounting data automatically. (Phần mềm có thể xử lý dữ liệu kế toán tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Accounting (n): ngành kế toán, công việc kế toán.
    • She works in accounting. ( ấy làm việc trong lĩnh vực kế toán.)
  • Data (n): dữ liệu (nói chung, không chỉ riêng kế toán).
    • The data from the survey was collected. (Dữ liệu từ cuộc khảo sát đã được thu thập.)
Từ đồng nghĩa
  • Financial data: dữ liệu tài chính (thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dữ liệu kế toán).
    • The financial data showed a significant profit increase. (Dữ liệu tài chính cho thấy mức tăng lợi nhuận đáng kể.)
  • Bookkeeping records: sổ sách kế toán (nhấn mạnh vào các ghi chép thủ công).
    • The bookkeeping records were accurate. (Các sổ sách kế toán rất chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan